a trifle
a
ei
tri
traɪ
trai
fle
fəl
fēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "a trifle"trong tiếng Anh

a trifle
01

một chút, nhẹ

to a small or slight extent 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The soup is a trifle salty, but still delicious. 

Súp hơi mặn, nhưng vẫn ngon.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng