Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Commander
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
commanders
Các ví dụ
The commander briefed his team on the mission objectives and the strategic plan for the operation.
Chỉ huy đã báo cáo với nhóm của mình về mục tiêu nhiệm vụ và kế hoạch chiến lược cho hoạt động.
02
chỉ huy, người chỉ huy
someone in an official position of authority who can command or control others
03
chỉ huy, thuyền trưởng tàu frigate
a commissioned naval officer who ranks above a lieutenant commander and below a captain
04
chỉ huy, sĩ quan chỉ huy
an officer in the airforce
Cây Từ Vựng
commandership
commander
command



























