Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to come upon
[phrase form: come]
01
tình cờ gặp, bắt gặp
to encounter someone or something unexpectedly
Các ví dụ
The archaeologists came upon ancient artifacts while excavating the site.
Các nhà khảo cổ tình cờ gặp các hiện vật cổ trong khi khai quật địa điểm.
02
xâm chiếm, bao trùm
(of a particular attitude or emotion) to start to influence an individual
Các ví dụ
While reading the novel, a feeling of nostalgia came upon him as he recalled similar experiences from his past.
Trong khi đọc cuốn tiểu thuyết, một cảm giác hoài niệm ập đến khi anh ấy nhớ lại những trải nghiệm tương tự từ quá khứ.
03
xảy đến với, gặp phải
(particularly of something unfortunate or unexpected) to happen to someone
Các ví dụ
Unexpected health issues came upon the family, leading to a challenging period of medical expenses.
Những vấn đề sức khỏe bất ngờ ập đến với gia đình, dẫn đến một giai đoạn khó khăn với chi phí y tế.
04
ập tới, tấn công bất ngờ
to suddenly and unexpectedly attack a person or thing
Các ví dụ
In the dense fog, pirates could come upon passing ships without being detected until it was too late.
Trong sương mù dày đặc, cướp biển có thể ập tới những con tàu đi ngang qua mà không bị phát hiện cho đến khi quá muộn.



























