Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
a posteriori
01
a posteriori
using observation or experience to determine the probable cause of something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
philosophy, reasoning, knowledge
02
a posteriori, yêu cầu bằng chứng để xác nhận hoặc hỗ trợ
requiring evidence for validation or support
a posteriori
01
a posteriori
derived from observed facts
thông tin ngữ pháp
LanGeek



























