to come forward
Pronunciation
/kˈʌm fˈoːɹwɚd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "come forward"trong tiếng Anh

to come forward
01

tiến lên, xuất hiện

make oneself visible; take action
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
forward
động từ gốc
come
thì hiện tại
come forward
ngôi thứ ba số ít
comes forward
hiện tại phân từ
coming forward
quá khứ đơn
came forward
quá khứ phân từ
come forward
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng