Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to come away
01
rời đi với, đi khỏi với
to leave somewhere having a certain impression or feeling
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
away
động từ gốc
come
thì hiện tại
come away
ngôi thứ ba số ít
comes away
hiện tại phân từ
coming away
quá khứ đơn
came away
quá khứ phân từ
come away
02
rời đi, đi khỏi
to depart or leave a place
03
bong ra, tách ra
to become loose and separate from something



























