golden ticket
Pronunciation
/ɡˈoʊldən tˈɪkɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "golden ticket"trong tiếng Anh

Golden ticket
01

a special opportunity that seems to guarantee success 

thành ngữ
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
Các ví dụ
The scholarship felt like a golden ticket. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng