color circle
co
ˈkʌ
ka
lor
lər
lēr
ci
sɜ:
rcle
əkl
ēkl
/kˈʌlə sˈɜːkəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "color circle"trong tiếng Anh

Color circle
01

vòng tròn màu sắc, bánh xe màu sắc

a chart in which complementary colors (or their names) are arranged on opposite sides of a circle
color circle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
color circles
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng