tree-lined
Pronunciation
/tɹˈiːlˈaɪnd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tree-lined"trong tiếng Anh

tree-lined
01

có cây hai bên, rợp bóng cây hai bên

having trees planted along both sides 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
We walked down a quiet tree-lined street. 

Chúng tôi đi bộ trên một con phố yên tĩnh có nhiều cây xanh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng