Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Food scene
01
cảnh ẩm thực, bối cảnh ẩm thực
the restaurants, cooking styles, and food culture of a particular place or group
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
Các ví dụ
The city's food scene has become more diverse in recent years.
Cảnh quan ẩm thực của thành phố đã trở nên đa dạng hơn trong những năm gần đây.
LanGeek



























