food scene
Pronunciation
/fˈuːd sˈiːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "food scene"trong tiếng Anh

Food scene
01

cảnh ẩm thực, bối cảnh ẩm thực

the restaurants, cooking styles, and food culture of a particular place or group 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
Các ví dụ
The city's food scene has become more diverse in recent years. 

Cảnh quan ẩm thực của thành phố đã trở nên đa dạng hơn trong những năm gần đây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng