Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Athlete's foot
01
nấm chân
a common fungal infection of the skin on the feet, usually causing itching, redness, and cracking
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He developed athlete's foot after using shared locker rooms.
Anh ấy bị nấm chân sau khi sử dụng phòng thay đồ chung.
LanGeek



























