as common as dirt
Pronunciation
/æz kˈɑːmən æz dˈɜːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "as common as dirt"trong tiếng Anh

as common as dirt
01

rất phổ biến, đầy rẫy

very widespread and ordinary 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
In that city, traffic jams are as common as dirt. 

Ở thành phố đó, kẹt xe phổ biến như bụi bẩn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng