Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
as common as dirt
01
rất phổ biến, đầy rẫy
very widespread and ordinary
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
In that city, traffic jams are as common as dirt.
Ở thành phố đó, kẹt xe phổ biến như bụi bẩn.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rất phổ biến, đầy rẫy
Ở thành phố đó, kẹt xe phổ biến như bụi bẩn.
LanGeek