high collar
Pronunciation
/hˈaɪ kˈɑːlɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "high collar"trong tiếng Anh

High collar
01

cổ cao, cổ đứng

a collar that rises high around the neck as part of a garment's design 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
Các ví dụ
The coat featured a high collar for extra warmth. 

Chiếc áo khoác có cổ cao để giữ ấm thêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng