Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Body positivity
01
chấp nhận cơ thể, tích cực về cơ thể
a social movement and attitude that promotes acceptance and appreciation of all body types, challenging unrealistic beauty standards
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Her message of body positivity resonated with young audiences.



























