sea power
sea
si:
si
power
paʊə
pawe

Định nghĩa và ý nghĩa của "sea power"trong tiếng Anh

Sea power
01

sức mạnh biển, lực lượng hải quân

the ability of a country to control the seas using a strong navy 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
the ability of a country to control the seas using a strong navy 

Sức mạnh trên biển là khả năng của một quốc gia kiểm soát biển bằng cách sử dụng hải quân mạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng