Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
United States Air Force
01
Không quân Hoa Kỳ, Lực lượng Không quân Mỹ
the part of the United States military that uses airplanes to fight
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
The United States Air Force deployed jets to assist in the operation.
United States Air Force đã triển khai máy bay chiến đấu để hỗ trợ trong chiến dịch.



























