Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Divali
01
Divali, Diwali
a Hindu holiday celebrated with lights, lamps, and fireworks, usually in October or November
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
Families decorate their homes with lamps during Divali.
Các gia đình trang trí nhà cửa bằng đèn trong dịp Divali.



























