allah
a
ˈa
a
llah
galahfallagaladallah

Định nghĩa và ý nghĩa của "Allah"trong tiếng Anh

01

Allah, Thượng đế

the name Muslims use for God 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
Muslims pray to Allah every day. 

Người Hồi giáo cầu nguyện với Allah mỗi ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng