Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Allah
01
Allah, Thượng đế
the name Muslims use for God
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
Her family teaches her to trust Allah and be kind to others.
Gia đình dạy cô ấy tin tưởng vào Allah và đối xử tốt với người khác.



























