man of color
man
ˈman
man
of
ɒv
ov
co
kʌ
ka
lor
lə
lē

Định nghĩa và ý nghĩa của "man of color"trong tiếng Anh

Man of color
01

người đàn ông da màu, người đàn ông không phải da trắng

a man belonging to a racial or ethnic group that is not white 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
men of color
giống đực số ít
man of color
giống cái số ít
woman of color
neutral form
person of color
Các ví dụ
The program aims to support men of color in education. 

Chương trình nhằm hỗ trợ nam giới da màu trong giáo dục.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng