dead beat
dead
dɛd
ded
beat
bit
bit
deadbeat

Định nghĩa và ý nghĩa của "dead beat"trong tiếng Anh

dead beat
01

kiệt sức, mệt nhoài

extremely tired or exhausted 
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dead beat
so sánh hơn
more dead beat
có thể phân cấp
Các ví dụ
After the long hike, he felt dead beat. 

Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ấy cảm thấy kiệt sức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng