common market
co
ˈkɑ:
kaa
mmon
mən
mēn
mar
mɑ:r
maar
ket
kɪt
kit
/kˈɒmən mˈɑːkɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "common market"trong tiếng Anh

Common market
01

thị trường chung, liên minh thuế quan

a group of countries that allow free trade among themselves and set higher trade barriers for others
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
common markets
Các ví dụ
The common market encouraged investment across member countries.
Thị trường chung đã khuyến khích đầu tư giữa các quốc gia thành viên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng