common market
co
ˈkɒ
ko
mmon
mən
mēn
mar
mɑ:
maa
ket
kɪt
kit

Định nghĩa và ý nghĩa của "common market"trong tiếng Anh

Common market
01

thị trường chung, liên minh thuế quan

a group of countries that allow free trade among themselves and set higher trade barriers for others 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
common markets
Các ví dụ
Several European nations joined a common market to boost trade. 

Một số quốc gia châu Âu đã tham gia thị trường chung để thúc đẩy thương mại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng