Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Popular vote
01
phiếu bầu phổ thông, phiếu bầu của nhân dân
the total number of votes cast by ordinary voters in an election
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Analysts compared the popular vote results across different states.
Các nhà phân tích đã so sánh kết quả phiếu phổ thông trên các tiểu bang khác nhau.



























