body search
Pronunciation
/bˈɑːdi sˈɜːtʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "body search"trong tiếng Anh

Body search
01

khám xét thân thể, tìm kiếm thân thể

an examination of a person's body by police or officials to find weapons, drugs, or other illegal items
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
body searches
Các ví dụ
Customs officials perform body searches to prevent smuggling.
Nhân viên hải quan thực hiện khám xét cơ thể để ngăn chặn buôn lậu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng