body search
bo
ˈbɒ
bo
dy
di
di
search
sɜ:ʧ
sēch

Định nghĩa và ý nghĩa của "body search"trong tiếng Anh

Body search
01

khám xét thân thể, tìm kiếm thân thể

an examination of a person's body by police or officials to find weapons, drugs, or other illegal items 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
body searches
Các ví dụ
The officer conducted a body search at the airport. 

Viên chức đã tiến hành khám xét thân thể tại sân bay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng