marriage certificate
ma
ˈmæ
rriage
rɪʤ
rij
cer
ti
ti
fi
fi
cate
kɪt
kit

Định nghĩa và ý nghĩa của "marriage certificate"trong tiếng Anh

Marriage certificate
01

giấy chứng nhận kết hôn, giấy đăng ký kết hôn

an official document that proves two people are legally married 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
marriage certificates
Các ví dụ
They received their marriage certificate after the wedding. 

Họ đã nhận được giấy chứng nhận kết hôn sau đám cưới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng