crime lab
crime
kraɪm
kraim
lab
lab
lab

Định nghĩa và ý nghĩa của "crime lab"trong tiếng Anh

Crime lab
01

phòng thí nghiệm tội phạm, phòng thí nghiệm hình sự

a place where police examine physical evidence from crimes 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
crime labs
Các ví dụ
The evidence was sent to the crime lab. 

Bằng chứng đã được gửi đến phòng thí nghiệm tội phạm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng