Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Composite sketch
01
bản vẽ tổng hợp, phác họa tổng hợp
a drawing of a person, usually a suspect, made by combining descriptions from witnesses
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
composite sketches
Các ví dụ
Authorities released a composite sketch of the suspect.
Nhà chức trách đã công bố một bản phác thảo tổng hợp của nghi phạm.



























