death sentence
death
ˈdɛθ
deth
sen
sɛn
sen
tence
təns
tēns

Định nghĩa và ý nghĩa của "death sentence"trong tiếng Anh

Death sentence
01

án tử hình, bản án tử hình

a legal punishment in which a person is executed for a serious crime 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
death sentences
Các ví dụ
He received a death sentence. 

Anh ta nhận một án tử hình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng