work release
work
ˈwɜ:k
vēk
re
ri
lease
li:s
lis

Định nghĩa và ý nghĩa của "work release"trong tiếng Anh

Work release
01

chương trình làm việc bên ngoài, phóng thích có điều kiện để làm việc

a program that allows prisoners to work outside the prison while serving their sentence 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
work releases
Các ví dụ
He joined the work release program. 

Anh ấy đã tham gia chương trình phóng thích có điều kiện để làm việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng