Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to pick somebody's pocket
/pˈɪk sˈʌmbɑːdiz pˈɑːkɪt/
to pick somebody's pocket
01
móc túi ai đó, lấy trộm túi ai đó
to steal money or valuables from someone's pocket without them noticing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
pocket
động từ gốc
pick
thì hiện tại
pick somebody's pocket
ngôi thứ ba số ít
picks somebody's pocket
hiện tại phân từ
picking somebody's pocket
quá khứ đơn
picked somebody's pocket
quá khứ phân từ
picked somebody's pocket



























