Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
holy moses
01
Chúa ơi!, Trời ơi!
used to express astonishment, shock, or amazement
lỗi thời
nói giảm
thân mật
Các ví dụ
Holy Moses! That statue is gigantic.
Trời ơi ! Bức tượng đó khổng lồ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chúa ơi!, Trời ơi!
Trời ơi ! Bức tượng đó khổng lồ.