hot diggity
hot
ˈhɒt
hot
di
di
ggi
gi
ty
ti
ti

Định nghĩa và ý nghĩa của "hot diggity"trong tiếng Anh

hot diggity
01

Chà!, Ôi trời ơi!

used to express delight, excitement, or amazement 
hot diggity definition and meaning
nói giảm
thân mật
Các ví dụ
Hot diggity! I just got front-row tickets to the concert. 

Hot diggity! Tôi vừa nhận được vé hàng đầu cho buổi hòa nhạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng