Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pole smoker
01
người bú cu, người mút cặc
someone who performs oral sex on a man, usually a gay man
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
pole smokers
Các ví dụ
The polesmoker laughed while telling a story at the café.
Người hút cặc cười khi kể chuyện ở quán cà phê.
LanGeek



























