Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Trooner
01
một người chuyển giới, người chuyển giới
a transgender person
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
trooners
Các ví dụ
That trooner waved at friends across the street.
Người trooner đó vẫy tay với những người bạn bên kia đường.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
trooner
troon



























