trooner
troo
ˈtru:
troo
ner
trooper

Định nghĩa và ý nghĩa của "trooner"trong tiếng Anh

Trooner
01

một người chuyển giới, người chuyển giới

a transgender person 
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
trooners
Các ví dụ
That trooner waved at friends across the street. 

Người trooner đó vẫy tay với những người bạn bên kia đường.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

trooner
troon
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng