pooner
Pronunciation
/pˈuːnɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pooner"trong tiếng Anh

Pooner
01

một người đàn ông chuyển giới không được nhận diện là đàn ông, thường có ngoại hình lộ rõ

a trans man who does not pass as male, often with a clocky appearance
offensive
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pooners
Các ví dụ
The pooner carried supplies effortlessly.
Pooner mang theo đồ tiếp tế một cách dễ dàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng