Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ass munch
01
liếm đít, bú đít
a person performing oral sex on another's anus
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
ass munches
Các ví dụ
That ass munch laughed while telling a private story.
Tên liếm đít đó cười khi kể một câu chuyện riêng tư.
LanGeek



























