Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kitty puncher
01
người đấm mèo con, người đấm mèo nhỏ
a lesbian woman
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
kitty punchers
giống cái số ít
kitty puncher
neutral form
lesbian
Các ví dụ
That kitty puncher strutted in with a confident smile.
Cô người đấm mèo đó bước vào với nụ cười tự tin.
LanGeek



























