bean queen
bean
bi:n
bin
queen
kwi:n
kvin

Định nghĩa và ý nghĩa của "bean queen"trong tiếng Anh

Bean queen
01

nữ hoàng đậu, người đàn ông thích đàn ông Latinh

a man who is sexually attracted to Latino men 
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
bean queens
giống đực số ít
bean queen
neutral form
Latino-attracted person
Các ví dụ
Don't be such a bean queen and spend all night chasing guys at the club. 

Đừng là một bean queen và đừng dành cả đêm để đuổi theo các chàng trai ở câu lạc bộ.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng