Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bean queen
01
nữ hoàng đậu, người đàn ông thích đàn ông Latinh
a man who is sexually attracted to Latino men
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
bean queens
giống đực số ít
bean queen
neutral form
Latino-attracted person
Các ví dụ
Don't be such a bean queen and spend all night chasing guys at the club.
Đừng là một bean queen và đừng dành cả đêm để đuổi theo các chàng trai ở câu lạc bộ.



























