Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wankware
01
phần mềm khiêu dâm, phần mềm tình dục chất lượng thấp
pornographic or sexually explicit software, often low-quality or sketchy
hài hước
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
wankwares
Các ví dụ
His laptop was loaded with shady wankware.
Máy tính xách tay của anh ta được tải đầy wankware đáng ngờ.



























