Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Schlong
01
cặc, dương vật
the male genitalia
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
schlongs
Các ví dụ
Someone drew a schlong on the whiteboard.
Ai đó đã vẽ một schlong trên bảng trắng.



























