Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Schlong
01
cặc, dương vật
the male genitalia
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
schlongs
giống đực số ít
schlong
neutral form
genitalia
Các ví dụ
He tripped and hit his schlong on the edge of the chair.
Anh ta vấp ngã và đập dương vật vào cạnh ghế.
LanGeek



























