Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Queen-of-diamonds
01
gái bao sang trọng, người tình được nuôi chiều
a woman who engages in sexual relations with an older man for money, gifts, or influence
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
queens-of-diamonds
giống cái số ít
queen-of-diamonds
Các ví dụ
Everyone whispered that she was a queen-of-diamonds.
Mọi người thì thầm rằng cô ấy là một nữ-hoàng-cơ.
LanGeek



























