Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jackshitter
01
kẻ giả chuyên gia, người khoe khoang thiếu hiểu biết
a person who talks confidently about a subject they barely understand
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
jackshitters
Các ví dụ
That jackshitter keeps arguing about science online.
Tên jackshitter đó cứ tranh luận về khoa học trên mạng.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
jackshitter
jack
shitter



























