Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fubar
01
hoàn toàn hỏng hóc, hoàn toàn rối loạn
completely confused, disorganized, or ruined
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most FUBAR
so sánh hơn
more FUBAR
có thể phân cấp
Các ví dụ
The wiring on the car was totally FUBAR.
Hệ thống dây điện trên xe hoàn toàn FUBAR.



























