fubar
fu
ˈfju:
fyoo
bar
bɑ:r
baar
/fjˈuːbɑː/
Fucked Up Beyond All Repair

Định nghĩa và ý nghĩa của "FUBAR"trong tiếng Anh

01

hoàn toàn hỏng hóc, hoàn toàn rối loạn

completely confused, disorganized, or ruined
FUBAR definition and meaning
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most FUBAR
so sánh hơn
more FUBAR
có thể phân cấp
Các ví dụ
He admitted the plan was FUBAR from the start.
Anh ấy thừa nhận kế hoạch đã FUBAR ngay từ đầu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng