Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fag-lamer
01
kẻ xúc phạm đồng tính, troll kỳ thị đồng tính
a person who attacks others online by calling them gay as an insult
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fag-lamers
Các ví dụ
The fag-lamer kept replying to everyone with "you fag" all night.
Fag-lamer tiếp tục trả lời mọi người bằng "mày là đồng tính" suốt đêm.



























