dizzy queen
di
ˈdɪ
di
zzy
zi
zi
queen
kwi:n
kvin

Định nghĩa và ý nghĩa của "dizzy queen"trong tiếng Anh

Dizzy queen
01

nữ hoàng chóng mặt, nữ hoàng lả lướt

a gay male regarded as giddy, flamboyant, or silly 
không tán thành
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
dizzy queens
giống đực số ít
dizzy queen
neutral form
flamboyant person
Các ví dụ
That dizzy queen twirled across the room laughing. 

Nữ hoàng chóng mặt đó xoay tròn khắp phòng trong tiếng cười.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng