Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dizzy queen
01
nữ hoàng chóng mặt, nữ hoàng lả lướt
a gay male regarded as giddy, flamboyant, or silly
không tán thành
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
dizzy queens
giống đực số ít
dizzy queen
neutral form
flamboyant person
Các ví dụ
That dizzy queen twirled across the room laughing.
Nữ hoàng chóng mặt đó xoay tròn khắp phòng trong tiếng cười.
LanGeek



























