assmucus
ass
ɑ:s
aas
mu
mju:
myoo
cus
kəs
kēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "assmucus"trong tiếng Anh

Assmucus
01

dịch tiết hậu môn, chất nhầy trực tràng

rectal discharge or mucus present in or around the anus 
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
He complained about assmucus after the long bike ride. 

Anh ấy phàn nàn về assmucus sau chuyến đi xe đạp dài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng