Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Assmucus
01
dịch tiết hậu môn, chất nhầy trực tràng
rectal discharge or mucus present in or around the anus
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
He complained about assmucus after the long bike ride.
Anh ấy phàn nàn về assmucus sau chuyến đi xe đạp dài.
LanGeek



























