vagina cleaner
va
gi
ˈʤaɪ
jai
na
clea
kli:
kli
ner

Định nghĩa và ý nghĩa của "vagina cleaner"trong tiếng Anh

Vagina cleaner
01

người làm sạch âm đạo, người rửa âm đạo

a person perceived as excessively subservient, sexualized, or debased 
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
vagina cleaners
Các ví dụ
He called him a vagina cleaner in the middle of the bar fight. 

Anh ta gọi anh ấy là người làm sạch âm đạo giữa cuộc ẩu đả ở quán bar.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng