toilet baby
toi
ˈtɔɪ
toy
let
lət
lēt
ba
beɪ
bei
by
bi
bi

Định nghĩa và ý nghĩa của "toilet baby"trong tiếng Anh

Toilet baby
01

em bé nhà vệ sinh, cặn bã xã hội

a person regarded as disgusting, worthless, or socially repellent 
toilet baby definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
toilet babies
Các ví dụ
Get that toilet baby out of my apartment. 

Đứa trẻ toilet, hãy ra khỏi căn hộ của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng