spunktrumpet
spunk
ˈspʌnk
spank
trum
trʌm
tram
pet
pɪt
pit

Định nghĩa và ý nghĩa của "spunktrumpet"trong tiếng Anh

Spunktrumpet
01

kẻ ngốc, thằng ngu

a person regarded as contemptible, foolish, or obnoxious 
spunktrumpet definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
spunktrumpets
Các ví dụ
That spunktrumpet bragged about nothing all night. 

Tên spunktrumpet đó khoe khoang về không có gì cả đêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng