Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Salad dodger
01
người tránh xà lách, kẻ lảng tránh salad
a person overweight, often implying avoidance of healthy food
Dialect
British
disapproving
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
salad dodgers
Các ví dụ
She called him a salad dodger after he ordered fries.
Cô ấy gọi anh ta là kẻ trốn tránh salad sau khi anh ta gọi khoai tây chiên.



























