salad dodger
sa
ˈsa
sa
lad
ləd
lēd
do
do
dger
ʤə

Định nghĩa và ý nghĩa của "salad dodger"trong tiếng Anh

Salad dodger
01

người tránh xà lách, kẻ lảng tránh salad

a person overweight, often implying avoidance of healthy food 
Dialectbritish flagBritish
salad dodger definition and meaning
không tán thành
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
salad dodgers
Các ví dụ
That salad dodger ate pizza for every meal. 

Kẻ tránh né salad đó đã ăn pizza cho mỗi bữa ăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng